vô nhân

  1. (arch.) immoral
    • vô nhân bạc nghĩa
      immoral et ingrat
    • vô nhân thiếu đức
      foncièrement immoral

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "vô nhân"

vô nhân
Một kẻ vô nhân bỏ rơi con chó nhỏ trong cơn mưa.